4 Cấp độ bảo dưỡng xe tải HOWO quan trọng bác tài cần chú ý
Bảo dưỡng xe tải HOWO đúng định kỳ là yếu tố quan trọng giúp phương tiện duy trì hiệu suất ổn định trong quá trình vận hành. Với đặc thù hoạt động liên tục, tải trọng lớn và di chuyển trên nhiều cung đường khác nhau, xe tải HOWO cần được kiểm tra và thay thế các hạng mục kỹ thuật theo từng mốc kilomet cụ thể.
Trong thực tế, nhiều chủ xe chỉ xử lý khi phương tiện phát sinh sự cố, dẫn đến chi phí sửa chữa tăng cao và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả khai thác. Vì vậy, nắm rõ các mốc bảo dưỡng xe tả HOWO không chỉ giúp xe vận hành bền bỉ hơn mà còn giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt chi phí trong dài hạn.
Vì sao cần bảo dưỡng xe tải HOWO định kỳ?
Việc bảo dưỡng xe tải HOWO định kỳ không chỉ đơn thuần là thay thế vật tư tiêu hao mà còn là quá trình kiểm tra toàn diện tình trạng phương tiện. Khi các bộ phận như động cơ, hệ thống nhiên liệu hay làm mát hoạt động đúng tiêu chuẩn, xe sẽ duy trì được hiệu suất ổn định và hạn chế hư hỏng phát sinh.
Ngược lại, nếu không thực hiện đúng lịch bảo dưỡng xe tải HOWO, các chi tiết có thể xuống cấp âm thầm. Điều này không chỉ làm giảm công suất xe mà còn có nguy cơ dẫn đến những hỏng hóc nghiêm trọng, kéo theo chi phí sửa chữa lớn và thời gian xe phải dừng hoạt động.
Đặc biệt với các xe chạy đường dài, việc bỏ qua các mốc bảo dưỡng có thể gây ra rủi ro lớn khi xe gặp sự cố giữa hành trình, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ vận chuyển và doanh thu.

4 Cấp độ kiểm tra, bảo dưỡng xe tải HOWO tham khảo
Lịch bảo dưỡng thực tế cần tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất và điều kiện vận hành của từng xe. Dưới đây là 4 mốc kiểm tra và bảo dưỡng bác tài có thể tham khảo.
Hàng ngày
- Động cơ: Mức dầu, áp suất dầu (sau khi khởi động động cơ)
- Hệ thống phanh, hệ thống lái: Tình trạng và chức năng (sau khi khởi động xe)
- Hệ thống làm mát: Mức nước làm mát
- Hệ thống đèn và tín hiệu: Chức năng
- Dây an toàn: Tình trạng và chức năng
- Hệ thống nghiêng cabin: Tình trạng
- Nhiên liệu/xăng: Mức nhiên liệu/xăng
- Urê: Mức Urê
- Thiết bị kéo, yên xe: Chức năng, đường dây và cáp kết nối
- Dụng cụ trên xe
Hàng tuần
- Lốp xe: Áp suất không khí và tình trạng
- Đai ốc bánh xe : Kiểm tra đai ốc có vặn chặt và khít không?
- Nước rửa kính chắn gió: Mức nước rửa kính, khả năng thích ứng với mùa đông, chức năng
- Lọc nhiên liệu sơ cấp ( lọc thô ) : Xả nước.
- Kiểm tra rò rỉ bên ngoài: Động cơ, hộp số, hộp chuyển số, trục truyền động, cơ cấu lái, bộ sưởi và hệ thống thủy lực .Kiểm tra rò rỉ hàng tuần cho động cơ, hộp số, hộp chuyển số, trục truyền động, cơ cấu lái, bộ sưởi và hệ thống nghiêng thủy lực. Nếu cần, hãy đến trạm dịch vụ Sinotruk để kiểm tra.
Hàng tháng
- Hệ thống lái: Mức dầu lái
- Hệ thống ly hợp: Mức dầu phanh
- Dây curoa chữ V: Tình trạng
Mỗi 6 tháng
- Cơ cấu nghiêng cabin: Mức dầu
- Bình nhiên liệu: Xả

Hướng dẫn kiểm tra – bảo dưỡng từng bộ phận trên xe tải HOWO
Kiểm tra dầu động cơ
Đỗ xe trên bề mặt bằng phẳng và đợi 20 phút sau khi tắt máy trước khi kiểm tra mức dầu. Mở nắp capo trước, tháo que thăm dầu, lau bằng khăn sạch, không xơ, lắp lại que thăm dầu vào ống và rút ra. Kiểm tra xem mức dầu có nằm giữa vạch tối đa MAX và vạch tối thiểu MIN trên que thăm dầu không và không được thấp hơn vạch tối thiểu. Nếu mức dầu thấp sau nhiều lần kiểm tra, hãy thêm dầu.
Kiểm tra hệ thống làm mát
Đỗ xe trên bề mặt bằng phẳng và mở nắp capo trước. Quan sát mức nước làm mát trong bình giãn nở. Mức nước làm mát phải nằm giữa vạch MAX và MIN ở mặt trước bình giãn nở. Nếu thiếu hãy bổ sung nước làm mát.
Cách thêm nước làm mát:
- Từ từ xoay nắp đổ ngược chiều kim đồng hồ nửa vòng để xả áp suất hệ thống làm mát, sau đó mở nắp.
- Đổ nước làm mát đến mức MAX.
- Vặn chặt nắp đổ.
- Khởi động động cơ và chạy một lúc.
- Kiểm tra mức nước làm mát và đổ thêm nếu cần.
Nếu nắp áp suất và nắp đổ bị hỏng, nên thay thế càng sớm càng tốt. Chúng nên được thay thế sau mỗi 500.000 km hoặc ba năm (tùy theo điều kiện nào đến trước).
Kiểm tra hệ thống nhiên liệu
Kiểm tra mức nhiên liệu:
- Khởi động xe.
- Kiểm tra mức nhiên liệu được hiển thị trên đồng hồ nhiên liệu. Nếu cần, hãy thêm nhiên liệu đạt tiêu chuẩn quốc gia.
- Không đổ quá 95% dung tích bình để tránh tràn do giãn nở nhiệt.
- Không sử dụng đến hết sạch nhiên liệu trong bình và nếu hết hãy xả E khí hệ thống nhiên liệu sau khi đổ dầu.
Lưu ý tắt động cơ khi nạp dầu diesel.
Xả cặn và nước khỏi bình nhiên liệu 6 tháng/1 lần để tránh hư hỏng hệ thống nhiên liệu và động cơ.
- Đặt một vật chứa phù hợp dưới bình nhiên liệu.
- Mở nút xả ở đáy bình nhiên liệu và xả hết cặn và nước.
- Vứt bỏ cặn và nước đã xả đúng cách.
- Siết chặt nút xả (mô-men xoắn siết 34 N·m).
Kiểm tra hệ thống lái
Nếu dầu thủy lực bị rò rỉ, hệ thống trợ lực lái thủy lực có thể bị hỏng, khiến việc điều khiển xe trở nên cực kỳ khó khăn. Hãy liên hệ kỹ thuật viên để được kiểm tra, sửa chữa.
Kiểm tra mức dầu:
- Đỗ xe trên bề mặt bằng phẳng và lật ngược cabin.
- Rút que thăm dầu ra và kiểm tra mức dầu.
- Khi động cơ đã tắt, mức dầu phải nằm giữa vạch MIN và MAX trên que thăm dầu. Nếu mức dầu quá thấp, hãy thêm dầu qua cổng châm dầu.
- Khi đổ dầu mới vào bình chứa, hãy xoay vô lăng sang hai bên trái và phải, lặp lại quy trình này cho đến khi thấy rõ ràng không còn hơi trong bình. Tắt động cơ. Đổ đầy bình chứa đến mức quy định và đậy chặt nắp.
Kiểm tra hệ thống ly hợp
- Kiểm tra mức dầu phanh: Đỗ xe trên bề mặt bằng phẳng, mở nắp mặt nạ cabin trước và kiểm tra mức dầu phanh trong bình chứa ly hợp. Mức dầu phải nằm giữa vạch MAX và MIN.
- Nếu cần, hãy mở nắp bình chứa và thêm dầu phanh. Nếu mức dầu trong bình chứa xuống dưới vạch MIN, cơ cấu vận hành ly hợp sẽ không hoạt động bình thường.
- Kiểm tra đường ống hệ thống ly hợp: Kiểm tra xem có rò rỉ đường ống hệ thống ly hợp không.
- Kiểm tra chỉ báo mòn: Kiểm tra chỉ báo mòn để xác định xem đĩa ly hợp có cần thay thế hay không.
Thông số vận hành
- Môi chất vận hành: khí nén, dầu phanh DOT3 / DOT4
- Áp suất vận hành tối đa: dầu phanh 4MPa, không khí 0,85MPa
- Nhiệt độ hoạt động: – 40 °C ~ + 80 °C
- Hành trình bàn đạp: tổng hành trình lên đến 130mm
- Lực đạp: không quá 190N khi có bộ trợ lực
Thay dầu phanh ly hợp: Chu kỳ thay đổi (không cần thay chất làm mát cho lần bảo dưỡng đầu tiên)
| Hệ thống | Tên dầu | Loại dầu | Số lượng | Chu kỳ thay thế |
| Ly hợp | Dầu phanh | DOT3/DOT4 | 0.5L | 160.000km hoặc 2 năm tùy điều kiện nào đến trước |
Khi thay dầu phải làm sạch dầu còn lại trong đường ống thủy lực, sử dụng dầu đồng nhất của hang dầu đúng quy định.
Dầu phanh có tính ăn mòn, khi xả cần tránh để dầu phanh bắn vào bề mặt sơn của xe.
Dưới đây là bản transcript chính xác toàn bộ nội dung văn bản từ hai hình ảnh của bạn:
Kiểm tra hệ thống phanh
- Trước khi khởi động xe, hãy kiểm tra xem hệ thống phanh chính và phanh đỗ có hoạt động bình thường không.
- Sau khi khởi động động cơ, áp suất khí của hệ thống đạt 0,55 MPa trở lên, đèn cảnh báo lỗi hệ thống phanh tắt và còi báo động ngừng kêu. Không nhả phanh đỗ xe và chuẩn bị khởi động.
- Kiểm tra phom xả hơi hàng tháng để đảm bảo hoạt động và hiệu quả (hoặc thường xuyên hơn tùy thuộc vào điều kiện khí hậu địa phương, mức độ sử dụng và điều kiện lái xe). Có thể thực hiện việc này bằng cách mở van xả trên bình chứa khí. Khi kiểm tra, hãy đảm bảo áp suất khí của hệ thống phanh đủ. Kéo vòng kéo sang một bên để kiểm tra xem có hỗn hợp dầu nước
Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống lọc gió
Lọc gió khô
- Khi thay lõi lọc, luôn tắt động cơ. Không sử dụng dầu hoặc nước để vệ sinh.
- Không vệ sinh lõi lọc an toàn.
- Không mở lõi lọc trừ khi cần thiết để giảm nguy cơ bụi bẩn xâm nhập
- Khi thay lõi lọc, hãy sử dụng phụ tùng chính hãng.
- Khi thay lõi lọc, hãy đảm bảo lõi lọc không bị hư hỏng và không có bụi bẩn.
Chu kỳ bảo dưỡng
Khi đèn báo cảnh báo tắc lọc gió trên bảng điều khiển sáng lên, hãy tiến hành bảo dưỡng lọc gió:
- Đối với các mẫu xe không có bộ lọc gió ngâm dầu, hãy thay lõi lọc gió chính của bộ lọc gió khô bằng một lõi lọc mới.
- Đối với các mẫu xe được trang bị bộ lọc gió , trước tiên hãy vệ sinh lõi lọc thép trong bộ lọc dầu. Thay lõi lọc gió khô sau mỗi ba chu kỳ bảo dưỡng bộ lọc gió .
- Thay lõi lọc gió an toàn mới sau mỗi năm lần tháo lõi lọc gió khô.
Hướng dẫn bảo dưỡng
- Tắt động cơ và kéo phanh tay.
- Lật ngược cabin.
- Trước tiên, nới lỏng kẹp lò xo trên nắp bịt kín bộ lọc gió. Tháo nắp. Đổ sạch bụi bẩn bên trong nắp và lau sạch.
- Trước khi lắp đặt lõi lọc chính, hãy kiểm tra cẩn thận giấy lọc xem có bị hư hỏng không và lớp keo bịt kín ở mặt cuối có bị nứt không. Nếu phát hiện bất kỳ bất thường nào, hãy thay thế lõi lọc.
- Sau khi kiểm tra, lắp lại lõi lọc vào vỏ, đậy nắp bịt kín và siết chặt kẹp lò xo.
- Cuối cùng, kiểm tra độ kín của gioăng ống nạp gió và kiểm tra các kẹp ống xem có bị lỏng và hư hỏng ở thành ống không để tránh không khí xâm nhập vào động cơ.
Kiểm tra van xả
Vệ sinh van xả thường xuyên và kiểm tra chức năng của van.
Các giọt nước trong không khí lọt vào xi-lanh động cơ có thể làm hỏng động cơ.
- Van xả nằm ở đáy ống nạp, tại đầu vào của bộ lọc khí và cần được vệ sinh thường xuyên.
- Vệ sinh túi bụi hàng ngày trong mùa đông và trong điều kiện bụi bặm. Nếu không, động cơ và bộ siêu nạp sẽ bị mài mòn sớm.
Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống SCR
- Lọc urê cần được thay thế sau 12 tháng hoặc 50.000 km (tùy điều kiện nào đến trước). Nếu môi trường hoặc chất lượng dung dịch ure không đạt tiêu chuẩn, cần thay thế theo thực tế.
- Thể tích bình ure là 45 L và thể tích hiệu quả là 40 L. Nghiêm cấm pha lẫn nước hoặc diesel vào bình chứa ure. Khi mức ure nhỏ hơn 10%, đồng hồ táp lô cảnh báo để nhắc lái xe bổ sung ure kịp thời.
- Ống thông hơi bình ure nên được kiểm tra và làm sạch trong lần bảo dưỡng đầu tiên và sau mỗi 5000 km.
- Thường xuyên kiểm tra kim phun ure & dung dịch ure, tránh cát, bụi lẫn vào dung dịch ảnh hưởng đến bơm ure & kim phun.
- Do ure rất dễ kết tinh, sau khi tắt máy, bơm ure cần hút ure từ ống dẫn và bơm về bình chứa urea, vì thế không được ngắt toàn bộ điện trên xe luôn mà phải đợi ít nhất 3-5 phút.
Kiểm tra và bảo dưỡng hộp số
Kiểm tra mức dầu hộp số ở lỗ thăm dầu bên hông hộp số. Mức dầu của hộp số phải bằng với mép dưới của lỗ thăm dầu. Thể tích dầu hộp số theo từng loại hộp số theo thông số kỹ thuật.
Việc sử dụng hộp số đúng cách và bảo dưỡng thường xuyên giúp đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ của hộp số. Để ngăn phản ứng hóa học, cần phải đảm bảo thống nhất sử dụng dầu bôi trơn hộp số. Nhiệt độ hoạt động của dầu hộp số trong khoảng -40°C-120°C.

Bảo dưỡng xe tải HOWO đúng mốc giúp tối ưu chi phí như thế nào?
Thực hiện đúng các mốc bảo dưỡng xe tải HOWO không chỉ giúp xe vận hành ổn định mà còn mang lại lợi ích rõ rệt về chi phí.
Trước hết, việc phát hiện và xử lý sớm các vấn đề kỹ thuật giúp giảm chi phí sửa chữa xe tải, tránh tình trạng hư hỏng dây chuyền phải thay thế nhiều bộ phận cùng lúc. Ngoài ra, xe được bảo dưỡng tốt sẽ giảm tiêu hao nhiên liệu và duy trì hiệu suất vận hành ổn định hơn.
Một lợi ích quan trọng khác là hạn chế thời gian xe nằm bãi. Khi phương tiện luôn ở trạng thái tốt, doanh nghiệp có thể duy trì hoạt động liên tục, tránh gián đoạn trong quá trình vận chuyển.
Bảo dưỡng xe tải HOWO ở đâu uy tín?
Để đảm bảo bảo dưỡng xe tải HOWO đúng kỹ thuật, việc lựa chọn đơn vị uy tín là yếu tố rất quan trọng. Một đơn vị chuyên nghiệp cần có đội ngũ kỹ thuật am hiểu xe, quy trình bảo dưỡng chuẩn và phụ tùng chính hãng.
U-Truck cung cấp dịch vụ bảo dưỡng xe tải HOWO định kỳ với hệ thống 23+ trạm 3S trên toàn quốc, giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận dịch vụ ở bất kỳ đâu. Kết hợp với nguồn phụ tùng chính hãng và quy trình kỹ thuật rõ ràng, việc bảo dưỡng được thực hiện nhanh chóng và chính xác.
Kết luận
Việc thực hiện đúng các mốc bảo dưỡng xe tải HOWO là yếu tố quan trọng giúp phương tiện vận hành bền bỉ và tối ưu chi phí trong dài hạn. Thay vì chờ đến khi xe gặp sự cố, chủ động bảo dưỡng theo đúng lịch trình sẽ giúp giảm rủi ro và nâng cao hiệu quả khai thác. Liên hệ U-Truck để được tư vấn và bảo dưỡng xe tải HOWO đúng kỹ thuật, đảm bảo vận hành ổn định trên mọi cung đường.
Tin tức nổi bật
Tin tức liên quan
Bảo dưỡng hệ thống treo xe tải đúng cách, tăng độ bền xe