3 Cách nhận biết xe tải bao nhiêu tấn chính xác và nhanh chóng
Mỗi loại xe tải được thiết kế với tải trọng khác nhau, từ vài tấn đến hàng chục tấn và có các đặc điểm nhận dạng. Bài viết sẽ hướng dẫn bạn cách nhận biết xe tải bao nhiêu tấn dựa trên số trục xe, thông số kỹ thuật và công nghệ hiện đại.
Cách nhận biết xe tải bao nhiêu tấn thông qua thông số kỹ thuật trên thân xe
Trên thân xe tải có logo thể hiện thông tin về tải trọng, trọng lượng bản thân xe, tổng tải trọng…
Những thông tin này bao gồm:
- Tổng tải trọng (GVWR – Gross Vehicle Weight Rating): Đây là tổng trọng lượng tối đa mà xe có thể chịu đựng được, bao gồm cả trọng lượng bản thân xe và trọng lượng hàng hóa.
- Tải trọng cho phép chở (Payload): Tải trọng cho phép chở là trọng lượng hàng hóa tối đa mà xe có thể chuyên chở.
- Trọng lượng bản thân xe (Kerb weight): Trọng lượng bản thân xe là trọng lượng của xe khi không chở hàng hóa.
Chi tiết xem thêm tại Cách đọc thông tin ghi trên cửa xe tải

Cách nhận biết trọng tải xe thông qua thông số kỹ thuật
Nhận biết dựa vào số trục xe
Số lượng trục xe tải ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phân phối tải trọng và sức chịu tải của xe. Xe tải có nhiều trục thường có tải trọng lớn hơn, khả năng phân phối tải đều trên các bánh xe, giúp xe vận hành ổn định và an toàn trên đường. Do đó có thể nhận biết xe tải bao nhiêu tấn dựa vào số trục xe. Trọng lượng xe tải theo trục xe có sự khác nhau giữa xe đầu kéo, rơ mooc, sơ mi rơ mooc với các loại xe tải còn lại.
| Số trục xe | Tổng trọng lượng xe tải (tấn) | Tổng trọng lượng xe đầu kéo, rơ mooc, sơ mi rơ mooc (tấn) |
| 2 | <= 16 | |
| 3 | <= 24 | <= 26 |
| 4 | <= 30 | <= 34 |
| 5 | <= 34 | <= 40 |
Áp dụng công nghệ để nhận biết xe tải bao nhiêu tấn
Công nghệ ngày nay đã giúp việc nhận biết trọng tải của xe tải trở nên dễ dàng và chính xác hơn:
- Thiết bị cân tải trọng Weigh-in-Motion – WIM: được tích hợp công nghệ hiện đại, cung cấp thông tin chính xác về trọng lượng xe. Thiết bị này được sử dụng trong lĩnh vực quản lý vận tải, kiểm soát tải trọng xe.
- Thiết bị GPS và hệ thống quản lý vận tải: Thiết bị được tích hợp trên xe để theo dõi thông tin của xe. Thông qua GPS có thể xác định vận tốc và vị trí của xe. Kết hợp với thông tin từ nền tảng dữ liệu trực tuyến để xác định tải trọng xe.
- Hệ thống nhận diện biển số tự động ANPR: sử dụng camera và phần mềm nhận dạng để quét biển số của xe tải. Từ đó, hệ thống truy xuất dữ liệu từ cơ sở dữ liệu đăng ký xe để xác định tải trọng của xe.

Nhận biết số tấn trên xe tải bằng cách cân tải trọng
Các loại tải trọng của xe tải thường gặp
Theo tải trọng, xe tải được phân loại thành ba nhóm chính là xe tải hạng nhẹ, xe tải hạng trung và xe tải hạng nặng.
- Xe tải hạng nhẹ: thường có tải trọng dưới 6 tấn. Xe tải nhẹ có kích thước nhỏ gọn, phù hợp vận chuyển hàng hóa trong khu đô thị, thành phố.
- Xe tải hạng trung: thường có tải trọng từ 6 đến 10 tấn. Xe thường được sử dụng để chở hàng hóa công nghiệp, vật liệu xây dựng, hàng tiêu dùng với quãng đường xa hơn hoặc giữa các khu công nghiệp.
- Xe tải hạng nặng: thường có tải trọng trên 8 tấn. Dòng xe này thường được trang bị động cơ mạnh mẽ, hệ thống cầu và hệ thống treo bền bỉ để chở các loại hàng hóa nặng và di chuyển quãng đường xa.
Tham khảo một số dòng xe tải hạng nặng và hạng nhẹ cùng tải trọng tương ứng được sử dụng phổ biến hiện nay:
| Loại xe | Sản phẩm | Tải trọng | KL toàn bộ | Công suất HP | Loại thùng |
| Xe tải nhẹ | Xe tải JAC N200S Thùng bạt 1T9 | 1T9 | 120 | Mui bạt | |
| Xe tải nhẹ | Xe tải JAC N350 thùng bạt 3T5 | 3T6 | # | Mui bạt | |
| Xe tải nhẹ | Xe tải JAC N800S Plus Thùng kín 8T1 | 8T1 | # | Kín | |
| Xe tải nhẹ | Xe tải JAC N350S 4X2 Thùng kín | 3T5 | 120 | Kín | |
| Xe tải nặng | Xe tải JAC N800 Plus 4×2 Mui bạt | 8T5 | 14T3 | Mui bạt | |
| Xe tải nặng | Xe tải JAC N900 Plus 4×2 Mui bạt | 9T1 | Mui bạt | ||
| Xe tải nhẹ | Xe tải JAC N650 thùng bạt 6T8 | 6T8 | # | Mui bạt | |
| Xe tải nhẹ | Xe tải JAC N650S Plus Thùng kín 6T4 | 6T4 | # | Kín | |
| Xe tải nhẹ | Xe tải JAC N500 thùng bạt 5T giá tốt | 5T | # | Mui bạt | |
| Xe tải nhẹ | Xe tải JAC N680 Thùng bạt 6T5 | 6T5 | # | Mui bạt | |
| Xe tải nặng | Xe tải JAC A5 4×2 mui bạt 8m2 | 9T | 16T | 200 | Mui bạt |
| Xe đầu kéo | Xe đầu kéo HOWO A7 380 cầu dầu | 14T3 | 24T | 380 | |
| Xe đầu kéo | Xe đầu kéo HOWO A7 420 cầu dầu | 14T2 | 24T | 420 | |
| Xe đầu kéo | Xe đầu kéo HOWO T7H 440 cầu dầu | 14T2 | 24T | 440 |
Kết luận
Việc hiểu rõ cách nhận biết xe tải bao nhiêu tấn giúp khách hàng có thể dễ dàng phân biệt các loại xe tải và có lựa chọn phù hợp với nhu cầu. Hy vọng bài viết này sẽ cung cấp cho bạn đọc và quý khách hàng những kiến thức bổ ích! Quý khách hàng có nhu cầu mua xe tải vui lòng liên hệt Hotline 081 680 8899 của U-TRUCK để được tư vấn.